cấp cao

cấp cao

Cuộc họp này chỉ dành cho các lãnh đạo cấp cao.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một bậc, một thứ hạng cao trong một hệ thống phân cấp, thứ bậc: Dùng để chỉ vị trí, chức vụ, cấp bậc quyền hạn, trách nhiệm hoặc địa vị lớn trong một tổ chức, cơ quan hoặc xã hội.
    • tầm quan trọng, quy mô lớn, liên quan đến những vấn đề then chốt: Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức để chỉ các sự kiện, cuộc họp, hay đối thoại mang tính chiến lược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc họp này chỉ dành cho các lãnh đạo cấp cao. (Cuộc họp này chỉ dành cho những người lãnh đạobậc cao trong hệ thống.)
    • Đây một quyết định mang tính chiến lược cấp cao. (Đây một quyết định quan trọng, được đưa ratầm.)
    • Công ty tuyển dụng chuyên gia công nghệ cấp cao. (Công ty tuyển dụng chuyên gia trình độ kinh nghiệmmức độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đàm phán cấp cao": chỉ các cuộc đàm phán chính thức các bên tham gia những người thẩm quyền ra quyết định lớn.
    • Hai nước đã tiến hành vòng đàm phán cấp cao tại thủ đô.
  • "Cơ sở hạ tầng cấp cao": thường dùng trong công nghệ thông tin để chỉ các phần mềm, nền tảng hoặc dịch vụ trừu tượng, phức tạp, không phụ thuộc trực tiếp vào phần cứng.
    • Ngôn ngữ lập trình Python được xem một ngôn ngữ cấp cao.
Biến thể từ gần giống
  • Cấp trên (danh từ): chỉ người hoặc bộ phận quyền hạn cao hơn trong cùng một hệ thống.
    • Anh ấy đã báo cáo sự việc lên cấp trên.
  • Cao cấp (tính từ): nhấn mạnh chất lượng tốt, sang trọng, đắt tiền (thường dùng cho hàng hóa, dịch vụ), khác với "cấp cao" thường nhấn mạnh thứ bậc, quyền hạn.
    • ấy mua một chiếc xe hơi cao cấp.
  • Thượng cấp (tính từ/danh từ): từ trang trọng, cổ điển hơn, cùng nghĩa với "cấp cao".
    • Mệnh lệnh từ thượng cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Cao cấp (khi nói về thứ bậc): cấp bậc cao.
  • Cấp lãnh đạo: cấp chức vụ lãnh đạo.
  • Tối cao: cao nhất, trên hết (thường dùng trong các cụm như "Tòa án Tối cao").
Từ trái nghĩa
  • Cấp thấp: thuộc về bậc, thứ hạng thấp trong hệ thống.
  • Cấp cơ sở: cấp thấp nhất, nền tảng trong một tổ chức.
  • Sơ cấp: cấp độ ban đầu, cơ bản nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "cấp cao" trong tiếng Việt. Từ này thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cấp cao".)